menu_book
見出し語検索結果 "sáng chế" (1件)
sáng chế
日本語
名発明
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
彼は多くの重要な発明を持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "sáng chế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sáng chế" (1件)
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
彼は多くの重要な発明を持つ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)